stuffing nut

Định nghĩa

Danh từ: - Đai ốc nén kín: "stuffing nut" một loại đai ốc (nut) được sử dụng để siết chặt hộp nhồi (stuffing box), một bộ phận trong máy móc hoặc thiết bị công nghiệp nhằm ngăn chặn rỉ chất lỏng hoặc khí dọc theo trục quay. Đai ốc này tạo áp lực lên vật liệu nhồi (packing) bên trong hộp nhồi, giúp duy trì độ kín khít.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên đã siết chặt đai ốc nén kín để ngăn nước rỉ khỏi máy bơm.)
  • (Một đai ốc nén kín bị mòn có thể khiến hộp nhồi hỏng, dẫn đến thất thoát chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust the stuffing nut": điều chỉnh đai ốc nén kín để tối ưu hóa độ kín hoặc giảm ma sát.

    • The engineer adjusted the stuffing nut to reduce friction on the rotating shaft. (Kỹ sư đã điều chỉnh đai ốc nén kín để giảm ma sát trên trục quay.)
  • "stuffing nut torque": -men xoắn siết đai ốc nén kín, một thông số kỹ thuật quan trọng trong bảo trì.

    • Always follow the manufacturer's specifications for stuffing nut torque to avoid over-tightening. (Luôn tuân theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất về -men xoắn siết đai ốc nén kín để tránh siết quá chặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Stuffing box (danh từ): hộp nhồi, bộ phận chứa vật liệu nhồi đai ốc nén kín.

    • The stuffing box is a critical component in preventing leaks in pumps and valves. (Hộp nhồi một bộ phận quan trọng trong việc ngăn rỉmáy bơm van.)
  • Packing nut (danh từ): đai ốc nén kín (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "stuffing nut").

    • The packing nut must be properly greased to ensure smooth operation. (Đai ốc nén kín phải được bôi mỡ đúng cách để đảm bảo vận hành trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
  • Packing nut: đai ốc nén kín (từ đồng nghĩa phổ biến trong kỹ thuật).
  • Gland nut: đai ốc van (thường dùng trong các hệ thống van, nhưng chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tighten up: siết chặt (thường dùng với "stuffing nut").

    • You need to tighten up the stuffing nut to stop the leak. (Bạn cần siết chặt đai ốc nén kín để ngăn rỉ.)
  • Back off: nới lỏng (đai ốc).

    • If the shaft is too stiff, back off the stuffing nut slightly. (Nếu trục quá cứng, hãy nới lỏng đai ốc nén kín một chút.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stuffing nut" do đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)
stuffing nut
The mechanic tightens the stuffing nut on the valve assembly.